Jeder Petoskey-Stein ist etwas Besonderes
Mỗi viên đá Petoskey đều đặc biệt
本文已针对德语学习者进行翻译和简化,原文内容版权归 HowStuffWorks 所有。
选中单词或短语即可查词、翻译、高亮或添加笔记。
阅读进度
第 1/24 段
先读德语原文,需要时可展开任意段落下方的翻译。
越南语翻译
Khi khô, đá Petoskey trông như đá vôi xám bình thường. Chỉ cần dội nước lên, hoa văn đặc biệt sẽ hiện ra. Đó là những ô lục giác nhỏ và hình sao xếp khít nhau. Mỗi ô lục giác từng là một sinh vật sống. Chúng tồn tại vào kỷ Devon giữa, cách nay khoảng 393 đến 382 triệu năm.
越南语翻译
Ảnh: San hô hóa thạch trông thật đẹp. Pamela Carpenter / Shutterstock
越南语翻译
Loại đá san hô hóa thạch này gặp nhiều nhất ở phía bắc Michigan, đặc biệt dọc bờ hồ Michigan. Biển cổ đã tạo ra chúng, còn sông băng đã đưa chúng đi xa. Tìm nhặt loại đá này là thú vui lâu đời của nhiều người dân Michigan.
越南语翻译
Đá Petoskey thực chất là san hô hóa thạch. Nói chính xác hơn, nó là phần còn lại của quần thể san hô đã tuyệt chủng Hexagonaria percarinata. Loài này sống vào kỷ Devon giữa, cách nay 393 đến 382 triệu năm.
越南语翻译
Hồi đó Michigan trông hoàn toàn khác. Cả vùng chìm dưới một biển mặn, nông và ấm. Nơi đây có rạn san hô và nhiều sinh vật biển khác. San hô Hexagonaria sống thành quần thể lớn. Từng cá thể gọi là polyp, chen sát nhau.
越南语翻译
Chính các polyp đã tạo nên cấu trúc ta thấy trên đá ngày nay. Mỗi ô lục giác gọi là corallite, là nơi trú của một polyp. Những đường tỏa ra từ tâm tạo hình ngôi sao. Chấm sẫm ở giữa là trụ trung tâm của san hô, tên là columella.
越南语翻译
Trải qua thời gian rất dài, trầm tích vùi lấp các quần thể này. Khoáng chất thay thế hoặc lấp đầy cấu trúc cũ. Nhờ vậy phần còn lại hóa thạch trong đá vôi.
越南语翻译
Vì thế lúc khô, đá Petoskey rất khó nhận ra. Nó có màu xám nhạt, xám đậm hoặc nâu, giống hệt đá vôi thường. Chỉ khi dội nước, độ tương phản tăng lên và hoa văn san hô hóa thạch mới hiện rõ.
越南语翻译
San hô mọc cố định một chỗ từ hàng trăm triệu năm trước. Chính sông băng đã đưa những viên đá này đến nơi người ta tìm thấy ngày nay.
越南语翻译
Trong kỷ băng hà, những khối băng khổng lồ nhiều lần trượt qua Michigan. Băng cào xước và làm vỡ đá, cuốn theo các mảnh đá vôi chứa hóa thạch. Khi sông băng rút đi, chúng bỏ lại vật liệu ở phía bắc Lower Peninsula. Lower Peninsula là phần phía nam của bang Michigan.
越南语翻译
Hãy hình dung sông băng như những băng chuyền khổng lồ, di chuyển rất chậm. Chúng cuốn đá đi, chở tới nơi khác rồi thả xuống. Sau này, xói mòn và sóng biển lại làm lộ ra và mài nhẵn một số mảnh hóa thạch.
越南语翻译
Vì vậy đá Petoskey không chỉ nằm ở một rạn cổ hay một bãi biển duy nhất. Vật liệu do sông băng mang tới đã rải chúng khắp miền bắc Michigan. Hồ Michigan tiếp tục đẩy đá dọc theo bờ của mình.
越南语翻译
Các hóa thạch này thuộc hệ đá Devon ở Michigan, gồm những lớp đá vôi chứa hóa thạch ở phía bắc Lower Peninsula. Đá Petoskey gắn nhiều nhất với các tầng đá của Traverse Group. Tuy vậy, hóa thạch Hexagonaria còn xuất hiện ở các tầng Devon khác.
越南语翻译
Loại đá này nổi tiếng đến mức năm 1965 Michigan chọn nó làm đá biểu tượng của bang.
越南语翻译
Tên đá bắt nguồn từ thành phố Petoskey ở Michigan. Thành phố mang tên thủ lĩnh người Odawa là Ignatius Petoskey. Theo tư liệu lịch sử ở Michigan, Petoskey xuất phát từ một cách nói của người bản địa, nghĩa là “mặt trời mọc”.
越南语翻译
Những bãi biển dọc hồ Michigan ở phía bắc Lower Peninsula là nơi tìm đá quen thuộc. Khu vực quanh Petoskey, vịnh Little Traverse, Harbor Springs và vùng Traverse City đều được dân sưu tầm ưa chuộng.
越南语翻译
Petoskey State Park là điểm khởi đầu lý tưởng. Công viên nằm bên vịnh Little Traverse, giữa Petoskey và Harbor Springs, có khoảng 1 dặm (1,6 km) bãi cát. Xe vào cổng cần có Michigan Recreation Passport.
越南语翻译
Magnus City Park ở Petoskey là một bãi ven hồ khác đáng ghé. Solanus Mission Beach, cũng ở Petoskey, nằm trong khu vực dễ tìm thấy hóa thạch.
越南语翻译
Người sưu tầm giàu kinh nghiệm không chỉ tìm ở bãi biển. Đá Petoskey còn xuất hiện trong các hố sỏi, ven đường hay trên đồng ruộng. Sông băng đã rải vật liệu chứa hóa thạch ra xa khỏi bờ hồ ngày nay. Tuy nhiên, cần xin phép trước khi tìm trên đất tư nhân.
越南语翻译
Mùa xuân là thời điểm rất thuận lợi để tìm đá. Băng mùa đông, bão và sóng xáo trộn vật liệu trên bãi. Nhờ đó những viên trước kia bị vùi trong cát có thể lộ ra.
越南语翻译
Nước là dụng cụ hữu ích nhất khi tìm đá. Đá ướt hiện vân rõ hơn nhiều so với lúc khô. Vì thế vùng nước nông ven bờ hồ Michigan rất thuận lợi. Nếu tìm ở chỗ khô, nên mang theo chai nước để dội lên những viên đá đáng chú ý.
越南语翻译
Nên học cách nhận diện hoa văn trước khi đi tìm. Đá Petoskey thường có các ô san hô lục giác xếp khít. Đá Charlevoix họ hàng lại khác: ô corallite nhỏ hơn, xếp khít và có những đường ngang gọi là tabulae. Loại này không có trụ giữa columella và các vách tỏa tròn septa như đá Petoskey.
越南语翻译
Michigan quy định lượng vật liệu du khách được mang về từ đất công. Hãy kiểm tra quy định hiện hành của công viên và Sở Tài nguyên Thiên nhiên trước khi xúc đầy xô đá. Mục đích là nhặt vài viên làm kỷ niệm, không phải vét sạch bãi.
越南语翻译
Khi được đánh bóng, đá Petoskey khoe cấu trúc san hô cổ rõ hơn hẳn. Vì vậy nhiều người thích mài bóng chúng.
阅读自测
读完后作答,检查你是否理解了主要内容。
接着读
Tiere mit großen Augen: Warum sie so wichtig sind
Von einem Tintenfisch in der dunklen Tiefe bis zu einem kleinen Primaten, der nach Sonnenuntergang jagt: Tiere mit großen Augen haben sie oft aus einem praktischen Grund. Mehr Auge kann mehr Licht…
Read and learn8 Tiere, die unter bestimmten Umständen Menschen jagen
Für die meisten Raubtiere sind Menschen nicht die bevorzugte Beute. Aber einige wenige Tiere, die Menschen jagen, wurden dabei beobachtet, wie sie Menschen als Beute behandeln. Dieser Unterschied ist…
Read and learnDer Tilcayo: Ein neuer kleiner Wildkatze aus Bolivien
Ein kleiner, gefleckter Katze aus Bolivien war immer vor unseren Augen. Man nennt ihn lokal „Tilcayo“. Dieses Tier wurde früher für eine bekannte Art von südamerikanischer Tigerkatze gehalten. Neue…
Read and learnRippenquallen: Wunder der Natur
Rippenquallen helfen, grundlegende Fragen der Biologie zu beantworten, zum Beispiel wie die frühesten Nervensysteme entstanden sind und wie Leuchten in der Natur funktioniert. Die bänderartige…
Read and learn