Psychedelika als Jugendliche verändern später das Sozialverhalten
Dùng chất thức thần ở tuổi vị thành niên làm thay đổi hành vi xã hội về sau
本文已针对德语学习者进行翻译和简化,原文内容版权归 HowStuffWorks 所有。
选中单词或短语即可查词、翻译、高亮或添加笔记。
阅读进度
第 1/28 段
先读德语原文,需要时可展开任意段落下方的翻译。
越南语翻译
Chất thức thần đang được giới khoa học đặc biệt quan tâm. Nhiều nhóm nghiên cứu tìm hiểu khả năng dùng chúng để điều trị trầm cảm hay rối loạn stress sau sang chấn. Tuy vậy, một nghiên cứu mới trên động vật cho thấy tuổi sử dụng đóng vai trò rất quan trọng.
越南语翻译
Của: Grant Virellan
越南语翻译
Những con vật được cho dùng chất thức thần khi còn non sau này có xu hướng tránh cạnh tranh. New Africa / Shutterstock
越南语翻译
Nhóm nghiên cứu phát hiện chuột đực được cho dùng nhiều lần một loại chất thức thần tổng hợp ở giai đoạn vị thành niên sẽ thay đổi hành vi trong thời gian dài. Chúng phản ứng khác hẳn khi phải cạnh tranh trong bối cảnh xã hội. Kết nối giữa hai vùng não cũng bị rối loạn. Ở những con dùng cùng chất đó khi đã trưởng thành, tác động kéo dài này không xuất hiện.
越南语翻译
Nghiên cứu được đăng ngày 20 tháng 7 năm 2026 trên tạp chí Nature Neuroscience. Kết quả nhấn mạnh một điểm quan trọng với lĩnh vực nghiên cứu chất thức thần: cùng một chất có thể tác động rất khác lên não trưởng thành và não đang phát triển.
越南语翻译
Các nhà khoa học tại Đại học Ningbo ở Trung Quốc làm việc với chuột đực dòng Sprague-Dawley. Họ cho chuột dùng 25C-NBOMe, một chất thức thần tổng hợp tác động lên hệ serotonin.
越南语翻译
Chuột non được tiêm nhiều liều từ ngày 35 đến ngày 48 sau khi sinh, tức giai đoạn vị thành niên. Một nhóm khác dùng chất này khi đã trưởng thành, từ ngày 60 đến ngày 74 sau khi sinh. Sau đó nhóm nghiên cứu so sánh hành vi của chúng về sau.
越南语翻译
25C-NBOMe thuộc nhóm chất thức thần tổng hợp có tác dụng mạnh. Nó khác với psilocybin, hoạt chất gây ảo giác có trong một số loài nấm. Khác biệt này rất quan trọng, nên không thể lấy kết quả nghiên cứu để suy ra cho mọi chất thức thần.
越南语翻译
Khi nhóm chuột từng dùng chất lúc còn non đã lớn, các nhà khoa học cho chúng làm bài kiểm tra cạnh tranh thức ăn hoặc nước uống. Trong một bài kiểm tra, bốn con phải tranh nhau một chỗ ăn chỉ đủ cho một hoặc hai con cùng lúc.
越南语翻译
Những con từng dùng 25C-NBOMe khi còn non có xu hướng đứng ngoài, không tranh giành. Ở bài kiểm tra khác, chúng ở lại chỗ nước ít hơn và dành phần lớn thời gian trong khu vực được gọi là "vùng né tránh".
越南语翻译
Nhóm nghiên cứu gọi hiện tượng này là "né tránh cạnh tranh" (competitive avoidance).
越南语翻译
Chính ở đây thí nghiệm trở nên đặc biệt thú vị.
越南语翻译
Những con dùng 25C-NBOMe khi đã trưởng thành không hình thành kiểu né tránh kéo dài này. Kết quả cho thấy giai đoạn vị thành niên là thời kỳ đặc biệt nhạy cảm với các hệ thần kinh mà chất này tác động.
越南语翻译
Chuột thuộc nhóm vị thành niên không trở nên kém hòa đồng nói chung. Theo nhóm nghiên cứu, việc né tránh cạnh tranh không phải do chúng ít thích giao tiếp hay kém ưu thế xã hội. Các bài kiểm tra khác cũng không ghi nhận khác biệt lớn về khả năng định hướng không gian, trí nhớ làm việc, biểu hiện lo âu hay khả năng lọc tín hiệu cảm giác (sensorimotor gating).
越南语翻译
Nói cách khác, khác biệt rõ rệt nhất chỉ lộ ra khi các con vật phải tranh nhau một nguồn tài nguyên.
越南语翻译
Để tìm nguyên nhân của hành vi này, nhóm nghiên cứu đo hoạt động điện ở nhiều vùng não của chuột.
越南语翻译
Họ phát hiện sự đồng bộ bị thay đổi trong một mạng lưới tương tự mạng mặc định của não. Kết nối dự báo rõ nhất cho việc né tránh cạnh tranh nằm giữa hai vùng: hồi hải mã bụng và vỏ não ổ mắt. Hồi hải mã bụng liên quan đến trí nhớ cũng như xử lý cảm xúc và xã hội, trong khi vỏ não ổ mắt giúp đánh giá kết quả và ra quyết định.
越南语翻译
Bình thường, các vùng não phối hợp với nhau nhờ nhịp điện đồng bộ. Ở nhóm chuột từng dùng chất lúc còn non, độ gắn kết dải theta giữa hồi hải mã bụng và vỏ não ổ mắt yếu hơn. Đồng bộ càng kém, chuột càng né tránh cạnh tranh nhiều.
越南语翻译
Nhóm nghiên cứu còn tiến thêm một bước. Họ dùng phương pháp hóa di truyền, một kỹ thuật cho phép điều khiển có chọn lọc một số đường dẫn thần kinh. Họ kích hoạt kết nối giữa hai vùng não trên ở những con chuột từng dùng chất.
越南语翻译
Hành vi né tránh giảm đi.
越南语翻译
Ngược lại, khi ức chế chính đường dẫn đó ở chuột đối chứng chưa từng dùng chất, mức né tránh lại tăng lên. Điều này cho thấy trục trặc ở kết nối không chỉ đi kèm với hành vi mà còn trực tiếp gây ra hành vi.
越南语翻译
Tuy vậy, nghiên cứu vẫn có những hạn chế lớn.
越南语翻译
Thứ nhất, đối tượng là chuột, không phải người. Thứ hai, nghiên cứu chỉ dùng chuột đực, nên chưa thể biết chuột cái có phản ứng tương tự hay không. Thứ ba, nhóm nghiên cứu chỉ thử một loại chất thức thần tổng hợp duy nhất với lịch liều cố định, vì vậy không nên tự động áp kết quả cho psilocybin, LSD hay liệu pháp dùng chất thức thần.
越南语翻译
Các công trình khác cũng cho thấy kết quả phụ thuộc nhiều vào loại chất, liều lượng, tuổi và giới tính. Chẳng hạn, một nghiên cứu trên chuột nhắt năm 2026 về việc dùng psilocybin sớm ghi nhận những thay đổi về cấu trúc não, mức kết nối chức năng và phản ứng với mùi dễ chịu lẫn khó chịu.
越南语翻译
Vì vậy, nghiên cứu mới không chứng minh rằng thanh thiếu niên dùng chất thức thần sẽ gặp vấn đề xã hội lâu dài.
越南语翻译
Điều nghiên cứu chỉ ra là chuột đực non và trưởng thành phản ứng khác nhau khi dùng 25C-NBOMe nhiều lần. Những khác biệt này cần được tìm hiểu thêm, nhất là khi sự quan tâm đến chất thức thần trong khoa học và công chúng ngày càng tăng.
越南语翻译
Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của công nghệ AI và sau đó được biên tập viên của HowStuffWorks kiểm tra, chỉnh sửa.
越南语翻译
Chất thức thần thu hút giới khoa học vì tiềm năng điều trị từ trầm cảm đến rối loạn stress sau sang chấn. Nhưng một nghiên cứu mới trên động vật cho thấy tuổi tác là yếu tố rất quan trọng.
阅读自测
读完后作答,检查你是否理解了主要内容。
接着读
Tiere mit großen Augen: Warum sie so wichtig sind
Von einem Tintenfisch in der dunklen Tiefe bis zu einem kleinen Primaten, der nach Sonnenuntergang jagt: Tiere mit großen Augen haben sie oft aus einem praktischen Grund. Mehr Auge kann mehr Licht…
Read and learn8 Tiere, die unter bestimmten Umständen Menschen jagen
Für die meisten Raubtiere sind Menschen nicht die bevorzugte Beute. Aber einige wenige Tiere, die Menschen jagen, wurden dabei beobachtet, wie sie Menschen als Beute behandeln. Dieser Unterschied ist…
Read and learnDer Tilcayo: Ein neuer kleiner Wildkatze aus Bolivien
Ein kleiner, gefleckter Katze aus Bolivien war immer vor unseren Augen. Man nennt ihn lokal „Tilcayo“. Dieses Tier wurde früher für eine bekannte Art von südamerikanischer Tigerkatze gehalten. Neue…
Read and learnRippenquallen: Wunder der Natur
Rippenquallen helfen, grundlegende Fragen der Biologie zu beantworten, zum Beispiel wie die frühesten Nervensysteme entstanden sind und wie Leuchten in der Natur funktioniert. Die bänderartige…
Read and learn