Tiere, die unter der Erde leben
Những loài vật sống dưới lòng đất
本文已针对德语学习者进行翻译和简化,原文内容版权归 HowStuffWorks 所有。
选中单词或短语即可查词、翻译、高亮或添加笔记。
阅读进度
第 1/39 段
先读德语原文,需要时可展开任意段落下方的翻译。
越南语翻译
Có loài sống gần như cả đời dưới lòng đất. Có loài chỉ đào hang trong thời gian ngắn để ngủ, nuôi con, trốn kẻ thù hay tránh cái nóng gay gắt và cái lạnh khắc nghiệt.
越南语翻译
Giới khoa học gọi những loài đào hang giỏi là động vật fossorial. Sống dưới đất không hề dễ dàng. Đất cứng, thiếu oxy, rất ẩm và càng xuống sâu càng tối mịt. Trải qua hàng triệu năm, nhiều loài thú, bò sát, lưỡng cư và động vật không xương sống đã hình thành những cách thích nghi khá giống nhau để vượt qua khó khăn này.
越南语翻译
Dưới đây là những loài chuyên đào hang, cho thấy thế giới ngay dưới bề mặt sôi động đến mức nào.
越南语翻译
Nacktmulle
越南语翻译
Chuột chũi trụi lông sống gần như cả đời dưới đất. Chúng ở trong mạng lưới đường hầm chằng chịt, tìm thức ăn và tránh được nhiều kẻ thù trên mặt đất.
越南语翻译
Một hệ thống hang của chúng có thể dài tới 2,5 dặm, tức 4 km. Để đào qua khối đất lớn như vậy, chúng cần cơ thể đặc biệt và phải phối hợp với nhau.
越南语翻译
Cả đàn sống rất có tổ chức. Thường chỉ một con cái sinh phần lớn con non. Những con còn lại đảm nhận việc khác như đào hang và kiếm ăn.
越南语翻译
Dưới lòng đất rất ít oxy nhưng chuột chũi trụi lông chịu được điều kiện này rất tốt. Chúng cũng khiến giới nghiên cứu chú ý vì hiếm khi mắc ung thư.
越南语翻译
Taschenratten (Pocket Gophers)
越南语翻译
Chuột túi má là loài thú sống thực sự dưới đất. Chúng dành nhiều thời gian để đào bới, ăn và nghỉ ngơi ngay trong hang. Chiếc hang không chỉ để ngủ.
越南语翻译
Hệ thống đường hầm của chúng có thể rất lớn, đôi khi dài hàng trăm foot. Hai chân trước khỏe giúp chúng đào tốt trong nền đất cứng. Đây là đặc điểm chung của nhiều loài thú đào hang.
越南语翻译
Việc đào bới làm thay đổi môi trường bên trên. Đường hầm giúp không khí và nước thấm vào đất tốt hơn.
越南语翻译
Nhưng điều này lại không tốt cho vườn tược. Khi đào và kiếm ăn, chúng có thể làm hỏng rễ cây và phá hoại cây trồng. Vì vậy nhiều người thấy chúng khá phiền phức.
越南语翻译
Maulwürfe
越南语翻译
Chuột chũi có cơ thể như một chiếc máy xúc mini. Hai chân trước khỏe đẩy đất sang hai bên để tìm giun, côn trùng và các loài vật nhỏ khác.
越南语翻译
Một con chuột chũi có thể đào tới 66 foot, tức 20 mét, trong một ngày. Những ụ đất nhỏ trên bãi cỏ cho biết nó vừa đào qua đó.
越南语翻译
Chúng cũng cho thấy thị giác không mấy quan trọng dưới lòng đất. Nhiều loài sống ngầm nhìn rất kém. Ở dưới đó, chúng không cần thấy thức ăn từ xa hay định hướng trên quãng đường dài.
越南语翻译
Thay vào đó, xúc giác và khứu giác quan trọng hơn nhiều. Khi thành hầm chỉ cách vài centimet, đôi mắt tinh để nhìn xa trở nên thừa thãi.
越南语翻译
Präriehunde
越南语翻译
Cầy thảo nguyên không ở dưới đất cả ngày, nhưng hang của chúng giữ vai trò rất quan trọng với sự sống trên đồng cỏ Bắc Mỹ.
越南语翻译
Một quần thể lớn có thể có 30 đến 50 cửa hang trên mỗi acre. Bên dưới là các khoang để nghỉ ngơi, lẩn trốn và nuôi con non.
越南语翻译
Cầy thảo nguyên đuôi đen thường hoạt động lúc chạng vạng, vào buổi sáng sớm và chiều tối. Nhờ vậy chúng tránh được cái nóng gay gắt ban ngày.
越南语翻译
Quần thể của chúng còn có ý nghĩa với nhiều loài khác. Hang bị bỏ hoang có thể thành nơi ở cho loài khác. Việc đào hang cũng làm thay đổi đất và thảm thực vật.
越南语翻译
Vì thế, một "thành phố" của cầy thảo nguyên không chỉ là những lỗ trên mặt đất. Đó là môi trường sống của rất nhiều loài.
越南语翻译
Wüstenschildkröten und andere Reptilien
越南语翻译
Trên mặt đất sa mạc, nhiệt độ có thể lên rất cao. Dưới lòng đất an toàn hơn nhiều. Rùa sa mạc đào hang dài khoảng 30 foot, tức 9 mét.
越南语翻译
Trong hang, nhiệt độ ổn định hơn bên ngoài. Nhờ vậy hang giúp chúng tránh nắng nóng và kẻ thù.
越南语翻译
Nhiều loài bò sát khác cũng làm tương tự. Chẳng hạn, tắc kè có thể đào xuống nền cát để thoát nóng.
越南语翻译
Một số loài có lớp vảy trơn, xếp chồng lên nhau nên dễ lướt qua đất tơi xốp. Chân ngắn hoặc thân dài cũng hỗ trợ việc đào bới, tùy từng loài.
越南语翻译
Nhiều nhóm bò sát khác nhau đã tiến hóa những đặc điểm này vì sống dưới đất mang lại không ít lợi thế.
越南语翻译
Blindschlangen
越南语翻译
Rắn mù trông như sinh ra để sống trong đất. Những con rắn nhỏ và mảnh này dành phần lớn thời gian ở dưới lòng đất.
越南语翻译
Đôi mắt tí hon cho thấy lối sống của chúng. Khi xung quanh toàn là đất, thị giác gần như vô dụng. Vì vậy các loài sống ngầm dùng những giác quan khác.
越南语翻译
Thức ăn chính của rắn mù là các loài chân khớp nhỏ như kiến, mối cùng ấu trùng và trứng của chúng.
越南语翻译
Cơ thể thon dài và lớp vảy giúp chúng luồn qua lớp đất xốp. Lối sống này hoàn toàn khác với rắn trên mặt đất, vốn săn chuột, chim hay các loài có xương sống khác.
越南语翻译
Với rắn mù, lòng đất không chỉ là chỗ ẩn nấp. Đó chính là nhà của chúng.
越南语翻译
Amphibien
越南语翻译
Lưỡng cư thường gắn với ao hồ, nhưng một số loài lại dành nhiều thời gian dưới đất.
越南语翻译
Ví dụ, kỳ giông chuột chũi ở Mỹ sống phần lớn thời gian trong năm trong hang dưới đất. Một số loài ếch cũng chui xuống dưới bề mặt để qua mùa đông. Chúng xuống dưới mức đóng băng, nơi đất không bị đông cứng.
阅读自测
读完后作答,检查你是否理解了主要内容。
接着读
Wie nennt man eine Gruppe Stachelschweine?
Stachelschweine leben meistens allein. Sie haben spitze Stacheln. Wenn du mehr als ein Tier an einem Baum oder auf einem Weg siehst, fragst du dich vielleicht: Wie heißt eine Gruppe von…
Read and learn
Die Rückkehr des Verdrängten in Deutschland
Auch wenn wir wissen, dass Geschichte so funktioniert, ist es immer wieder erschreckend zu sehen: Verdrängte Themen kommen in der Kultur und Politik eines Landes zurück. Es ist nie wirklich vorbei,…
Read and learnGruselige Tiere zu Halloween
Manche Tiere zu Halloween sehen schon wie verkleidet aus. Fledermäuse fliegen in der Nacht, Spinnen machen große Netze und schwarze Katzen sind seit vielen hundert Jahren in Geschichten über Hexen…
Read and learnTiere mit großen Augen: Warum sie so wichtig sind
Von einem Tintenfisch in der dunklen Tiefe bis zu einem kleinen Primaten, der nach Sonnenuntergang jagt: Tiere mit großen Augen haben sie oft aus einem praktischen Grund. Mehr Auge kann mehr Licht…
Read and learn