Welches Tier ist am saubersten?
Loài vật nào sạch nhất?
本文已针对德语学习者进行翻译和简化,原文内容版权归 HowStuffWorks 所有。
选中单词或短语即可查词、翻译、高亮或添加笔记。
阅读进度
第 1/40 段
先读德语原文,需要时可展开任意段落下方的翻译。
越南语翻译
Đâu là loài sạch nhất? Câu trả lời phụ thuộc vào cách bạn hiểu thế nào là sạch. Trong thế giới động vật, sạch không có nghĩa là lúc nào cũng bóng bẩy, không tì vết. Đó là những tập tính giúp giảm ký sinh trùng, ngăn bệnh tật, điều hòa thân nhiệt và tạo môi trường sống lành mạnh hơn.
越南语翻译
Tác giả: Nico Avelle
越南语翻译
Mèo lúc nào cũng tự liếm lông, vậy chúng có phải loài sạch nhất không?
越南语翻译
Đâu là loài vật sạch nhất? Câu trả lời phụ thuộc vào cách bạn định nghĩa sự sạch sẽ. Trong thế giới động vật, sạch không đồng nghĩa với vẻ ngoài hoàn hảo. Đó là những hành vi giúp hạn chế ký sinh trùng, phòng tránh bệnh, ổn định thân nhiệt và duy trì điều kiện sống tốt hơn.
越南语翻译
Nhiều loài đã hình thành những thói quen vệ sinh rất riêng. Chính những thói quen này giúp chúng tồn tại. Từ việc chăm chút cơ thể kỹ lưỡng đến cách xử lý rác thải có tổ chức, các loài cho thấy sự sạch sẽ là một phần quan trọng của đời sống tự nhiên.
越南语翻译
Mèo
越南语翻译
Mèo nằm trong nhóm động vật sạch nhất thế giới. Chúng dành tới 50% thời gian thức để tự làm sạch. Trên lưỡi mèo có những gai nhỏ như móc câu, giúp chải sạch bụi bẩn, lông rụng và ký sinh trùng bám trên bộ lông.
越南语翻译
Việc liếm lông còn giúp mèo điều hòa thân nhiệt và phân bố lớp dầu tự nhiên trên lông. Theo bản năng, sau khi đi vệ sinh, dù ở ngoài trời hay trong khay cát, mèo đều lấp phân lại. Cách này giúp giảm mùi và tránh thu hút kẻ săn mồi.
越南语翻译
Vì vậy mèo được xem là thú cưng rất ngăn nắp, gọn gàng.
越南语翻译
Lợn
越南语翻译
Nhiều người cho rằng lợn bẩn. Thực ra lợn nhà rất sạch. Chúng không làm bẩn chỗ ngủ và luôn tách khu vực sinh hoạt khỏi nơi ăn uống hay đi vệ sinh.
越南语翻译
Hình ảnh quen thuộc về lợn đầm mình trong bùn không liên quan đến chuyện ở bẩn. Lợn có rất ít tuyến mồ hôi nên phải ngâm bùn để làm mát cơ thể, ổn định thân nhiệt và bảo vệ da khỏi ký sinh trùng lẫn ánh nắng.
越南语翻译
Nói cách khác, bùn là một phần trong cách giữ vệ sinh của lợn, chứ không phải dấu hiệu của sự bẩn thỉu.
越南语翻译
Gấu Bắc Cực
越南语翻译
Gấu Bắc Cực cần bộ lông sạch để sống sót ở vùng Bắc Cực. Lớp lông dày giữ lại không khí, tạo thành lớp cách nhiệt giúp giữ ấm. Vì thế việc giữ lông không dính bẩn là vô cùng quan trọng.
越南语翻译
Sau khi ăn, gấu có thể dành tới 15 phút để làm sạch. Chúng liếm chân, ngực và mõm, đồng thời dùng nước nếu có và cả tuyết để rửa rồi làm khô lông. Bộ lông sạch giúp chúng giữ ấm tốt hơn trong giá rét.
越南语翻译
Kiến
越南语翻译
Đàn kiến sống rất có tổ chức và sạch sẽ. Nhiều loài dành riêng khu vực chứa rác, tách biệt hẳn với nơi ở và nơi trữ thức ăn. Nhờ vậy nguy cơ dịch bệnh trong đàn giảm đi.
越南语翻译
Kiến thợ dùng miệng để tự chải chuốt và làm sạch cho đồng loại. Chúng còn tạo thành chuỗi vệ sinh, nhiều con cùng nhau loại bỏ bụi bẩn và ký sinh trùng cho nhau.
越南语翻译
Chính sự phối hợp này giúp cả đàn luôn khỏe mạnh, dù có tới hàng nghìn, thậm chí hàng triệu con sống chung.
越南语翻译
Chim biết hót
越南语翻译
Chim biết hót dành nhiều thời gian rỉa lông. Nhờ đó chúng loại bỏ bụi bẩn, ký sinh trùng và những chiếc lông hư.
越南语翻译
Vệ sinh tổ cũng rất quan trọng. Chim bố mẹ thường xuyên dọn thức ăn thừa, rác và vỏ trứng cũ ra khỏi tổ. Đó là một phần của việc giữ tổ sạch. Những việc đơn giản này giúp chim non có cơ hội sống sót cao hơn.
越南语翻译
Cá heo
越南语翻译
Cá heo không dùng chân hay lưỡi để làm sạch. Chúng có cách khác hiệu quả không kém.
越南语翻译
Da cá heo tái tạo rất nhanh, các tế bào da cũ tự bong ra. Đó là cách chăm sóc da tự nhiên. Một số con còn cọ mình vào những rạn san hô nhất định. Các nhà khoa học cho rằng hành vi này tốt cho sức khỏe làn da.
越南语翻译
Khỉ và các loài linh trưởng
越南语翻译
Nhiều loài linh trưởng sống bầy đàn dành thời gian mỗi ngày để chải lông cho nhau.
越南语翻译
Hoạt động này giúp gỡ bỏ ký sinh trùng, bụi bẩn và lông rụng, đồng thời gắn kết các thành viên trong đàn. Việc chải lông cho nhau còn làm giảm căng thẳng và củng cố sự tin tưởng giữa những cá thể thân thiết trong gia đình.
越南语翻译
Với nhiều loài linh trưởng, giữ vệ sinh và gắn kết xã hội luôn đi liền với nhau.
越南语翻译
Vì sao sự sạch sẽ lại quan trọng?
越南语翻译
Sạch sẽ không chỉ là vẻ ngoài ưa nhìn. Các hành vi vệ sinh mang lại lợi thế sống còn trong thế giới động vật.
越南语翻译
Nhiều loài tự làm sạch để:
越南语翻译
- loại bỏ bụi bẩn, ký sinh trùng cùng lông hay lông vũ rụng
- hạn chế lây lan mầm bệnh
- điều hòa thân nhiệt
- giữ tổ và nơi ở luôn sạch
- giảm mùi có thể dẫn dụ kẻ săn mồi
- bảo vệ da và bộ lông, bộ cánh trước tác động của môi trường
越南语翻译
Ngay cả những hành vi trông có vẻ lấm lem cũng thường mang ý nghĩa sinh học quan trọng. Chẳng hạn như lợn đầm bùn hay chim tắm bụi.
越南语翻译
Vệ sinh trong tự nhiên có nghĩa là gì?
越南语翻译
Con người thường gắn sự sạch sẽ với xà phòng, nước và bề mặt sáng bóng. Nhưng trong tự nhiên, mọi chuyện lại khác.
越南语翻译
Một con gấu Bắc Cực trên tuyết, một con lợn lấm bùn hay một con kiến tha rác đi — tất cả đều đang thể hiện cách giữ vệ sinh tốt. Trong các nghiên cứu về tập tính động vật, vệ sinh thường được định nghĩa là những hành vi giúp loài vật tránh nhiễm trùng. Vấn đề không chỉ nằm ở vẻ ngoài.
越南语翻译
Dù là mèo liếm lông, đàn kiến duy trì khu chứa rác hay chim biết hót rỉa lông, những loài sạch nhất cho thấy vệ sinh tốt đã tiến hóa theo vô vàn hình thức khác nhau. Mỗi loài phát triển tập tính phù hợp với môi trường sống của mình. Điều đó chứng tỏ, để khỏe mạnh đôi khi phải chấp nhận lấm bẩn một chút trước đã.
越南语翻译
Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của công nghệ AI và đã được biên tập viên của HowStuffWorks kiểm tra, chỉnh sửa.
阅读自测
读完后作答,检查你是否理解了主要内容。
接着读
Tiere mit großen Augen: Warum sie so wichtig sind
Von einem Tintenfisch in der dunklen Tiefe bis zu einem kleinen Primaten, der nach Sonnenuntergang jagt: Tiere mit großen Augen haben sie oft aus einem praktischen Grund. Mehr Auge kann mehr Licht…
Read and learn8 Tiere, die unter bestimmten Umständen Menschen jagen
Für die meisten Raubtiere sind Menschen nicht die bevorzugte Beute. Aber einige wenige Tiere, die Menschen jagen, wurden dabei beobachtet, wie sie Menschen als Beute behandeln. Dieser Unterschied ist…
Read and learnDer Tilcayo: Ein neuer kleiner Wildkatze aus Bolivien
Ein kleiner, gefleckter Katze aus Bolivien war immer vor unseren Augen. Man nennt ihn lokal „Tilcayo“. Dieses Tier wurde früher für eine bekannte Art von südamerikanischer Tigerkatze gehalten. Neue…
Read and learnRippenquallen: Wunder der Natur
Rippenquallen helfen, grundlegende Fragen der Biologie zu beantworten, zum Beispiel wie die frühesten Nervensysteme entstanden sind und wie Leuchten in der Natur funktioniert. Die bänderartige…
Read and learn