BlauBerry
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 3: Das Foto

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 3: Das Foto

Nguyen KhoaNguyen Khoa2 tháng 6, 20266 phút đọc

Dritte Lektion – Das Foto

1. Nghe kỹ đoạn hội thoại và lặp lại từng câu để luyện phát âm. 2. Đọc kỹ ghi chú về ngữ pháp và từ vựng. 3. Làm bài tập để củng cố kiến thức. 4. Nghe lại audio nhiều lần để quen với ngữ điệu và cách phát âm của người Đức.

Bài khóa

1

Wer ist das?

Đó là ai?

Nghĩa sát: Ai là đó?

2

Der Mann heißt Thomas Frisch.

Người đàn ông đó tên là Thomas Frisch.

Nghĩa sát: Người đàn ông gọi là Thomas Frisch.

3

Er ist ein Freund aus Berlin.

Anh ấy là một người bạn đến từ Berlin.

Nghĩa sát: Anh ấy là một người bạn từ Berlin.

4

Und wer ist die Frau?

Và người phụ nữ đó là ai?

Nghĩa sát: Và ai là người phụ nữ?

5

Sie ist sehr schön.

Cô ấy rất đẹp.

Nghĩa sát: Cô ấy rất đẹp.

6

Das ist Julia, eine Freundin von Gisela.

Đó là Julia, một người bạn của Gisela.

Nghĩa sát: Đó là Julia, một người bạn của Gisela.

Ghi chú

Cách dùng das

das không chỉ là mạo từ xác định cho danh từ trung tính (vd: das Foto – bức ảnh), mà còn có nghĩa là đó/đây (vd: Das ist Thomas. – Đây là Thomas.).

Mạo từ xác định derein cho danh từ giống đực

- der là mạo từ xác định cho danh từ giống đực (vd: der Mann – người đàn ông). - ein là mạo từ không xác định cho danh từ giống đực và trung tính (vd: ein Freund – một người bạn). - Cả derdas đều có thể mang nghĩa đó/đây.

Động từ ngôi thứ ba số ít

- Động từ ở ngôi thứ ba số ít thường kết thúc bằng -t (vd: heißener heißt – anh ấy tên là). - Ngoại lệ: động từ sein (là) có dạng ist ở ngôi thứ ba số ít.

Đại từ nhân xưng er

er là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, có nghĩa là anh ấy hoặc (dùng cho danh từ giống đực).

Giới từ ausvon

- aus có nghĩa là từ (nơi xuất phát), bằng (chất liệu), hoặc ra khỏi (vd: aus Berlin – đến từ Berlin). - von cũng có nghĩa là từ, nhưng thường dùng để chỉ mối quan hệ (vd: eine Freundin von Gisela – một người bạn của Gisela).

Từ Frau và cách diễn đạt quan hệ

- Frau có thể có nhiều nghĩa: người phụ nữ, vợ (khi đi với von), hoặc bà/cô (khi đi với họ, vd: Frau Schmidt). - die Frau von Thomas có nghĩa là vợ của Thomas.

Phân biệt sieSie

- sie (viết thường) có nghĩa là cô ấy hoặc họ. - Sie (viết hoa) có nghĩa là Ngài/Quý vị (lịch sự). - Dựa vào động từ để phân biệt: sie ist (cô ấy là) vs. Sie sind (Ngài là).

Danh từ chỉ giới tính

- Nhiều danh từ chỉ người trong tiếng Đức có dạng khác nhau cho nam và nữ. - Dạng nữ thường thêm đuôi -in vào dạng nam (vd: ein Freund – bạn nam, eine Freundin – bạn nữ). - Mạo từ cho danh từ giống cái là die (xác định) hoặc eine (không xác định).

Từ vựng

  • das Foto: bức ảnh
  • der Mann: người đàn ông
  • heißen: gọi là, tên là
  • ein Freund: một người bạn (nam)
  • aus Berlin: đến từ Berlin
  • die Frau: người phụ nữ / vợ
  • schön: đẹp
  • eine Freundin: một người bạn (nữ)
  • von: của (chỉ mối quan hệ)
  • Wer ist das?: Đó là ai?
  • sehr: rất
  • er: anh ấy / nó
  • sie: cô ấy / họ
  • Sie: Ngài / Quý vị

Bài tập

  1. ① Guten Tag, haben Sie ein Zimmer frei?
    ② Ein Zimmer für eine Person? – Ja.
    ③ Sie haben Glück.
    ④ Sarah ist allein.
    ⑤ Warum bin ich allein?

    Đáp án

    ① Xin chào, Ngài có phòng trống không?
    ② Một phòng cho một người? – Có.
    ③ Ngài thật may mắn.
    ④ Sarah ở một mình.
    ⑤ Tại sao tôi lại ở một mình?

  2. ① Peter is alone.
    Peter ist ______.
    ② Yes, a room is available (free).
    Ja, ______ ist frei.
    ③ Are you lucky (Have you[formal] luck)?
    ______ Glück?
    ④ Good evening, are you (formal) alone?
    ______, sind Sie allein?
    ⑤ Are you (formal) learning German? – Yes.
    ______ Deutsch? – ______.

    Đáp án

    ['allein', 'ein Zimmer', 'Haben Sie', 'Guten Abend', 'Lernen Sie – Ja']

  3. ① Das ist ein Foto von Thomas und Julia.
    ② Guten Tag, wer sind Sie?
    ③ Die Frau von Thomas heißt Gisela.
    ④ Sie ist aus Berlin.
    ⑤ Thomas ist ein Freund.

    Đáp án

    ① Đây là bức ảnh của Thomas và Julia.
    ② Xin chào, Ngài là ai?
    ③ Vợ của Thomas tên là Gisela.
    ④ Cô ấy đến từ Berlin.
    ⑤ Thomas là một người bạn.

Cách học gợi ý

  1. Nghe audio bài khóa
  2. Đọc và hiểu ghi chú ngữ pháp
  3. Luyện tập phát âm theo hướng dẫn
  4. Học thuộc từ vựng mới
  5. Làm bài tập và kiểm tra đáp án
  6. Nghe lại audio bài khóa để củng cố

Bài viết liên quan

Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 3: Das Foto | BlauBerry