BlauBerry
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 4: Vierte Lektion

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 4: Vierte Lektion

Nguyen KhoaNguyen Khoa3 tháng 6, 20267 phút đọc

Vierte Lektion

Hãy tập trung vào việc hiểu các cụm từ tiếng Đức trong bài. Đừng lo lắng về việc nhớ hết từ mới ngay lập tức. Luyện tập đều đặn, đọc to các câu tiếng Đức và lặp lại nhiều lần để làm quen với ngôn ngữ. Bài tập giúp củng cố cấu trúc câu và từ vựng đã học.

Bài khóa

1

Was wünschen Sie?

Quý khách muốn dùng gì ạ?

Nghĩa sát: Ngài ước muốn gì?

2

Ich möchte bitte ein Frühstück mit Ei und zwei Brötchen.

Tôi muốn một suất điểm tâm với trứng và hai ổ bánh mì nhỏ.

Nghĩa sát: Tôi muốn làm ơn một bữa sáng với trứng và hai ổ bánh mì nhỏ.

3

Nehmen Sie Kaffee oder Tee?

Quý khách dùng cà phê hay trà ạ?

Nghĩa sát: Ngài lấy cà phê hay trà?

4

Ich trinke Tee.

Tôi uống trà.

Nghĩa sát: Tôi uống trà.

5

Hier bitte, ein Frühstück mit Brötchen, Käse und Wurst.

Đây ạ, một suất điểm tâm với bánh mì nhỏ, phô mai và xúc xích.

Nghĩa sát: Đây làm ơn, một bữa sáng với bánh mì nhỏ, phô mai và xúc xích.

6

Danke!

Cảm ơn!

Nghĩa sát: Cảm ơn!

7

Bitte!

Không có gì ạ!

Nghĩa sát: Làm ơn!

8

Und das Ei?

Còn trứng thì sao ạ?

Nghĩa sát: Và trứng?

9

Oh ja, das Ei! Es kommt sofort.

À đúng rồi, trứng! Nó đến ngay đây ạ.

Nghĩa sát: Ồ vâng, trứng! Nó đến ngay lập tức.

Ghi chú

Động từ "wünschen" (ước muốn)

Động từ "wünschen" có nghĩa là "muốn" hoặc "ước muốn". Ở ngôi "wir" (chúng tôi) và "Sie" (ngài/quý khách), động từ giữ nguyên dạng nguyên thể. Tiếng Đức dùng thì hiện tại thay vì điều kiện như tiếng Anh (ví dụ: "Was wünschen Sie?" thay vì "What would you like?").

Từ "bitte" (làm ơn / không có gì)

Từ "bitte" rất linh hoạt trong tiếng Đức. Nó có thể có nghĩa là "làm ơn", "không có gì" (trả lời cho "danke"), hoặc "được thôi" trong nhiều tình huống khác nhau. Người Đức thường trao đổi "bitte" và "danke" như một phép lịch sự.

Đại từ "es" (nó)

Đại từ "es" dùng để thay thế cho danh từ trung tính (das Ei - trứng). Trong tiếng Đức, "es" có thể chỉ cả đồ vật và người (ví dụ: das Mädchen - cô bé).

Động từ "kommen" (đến)

Động từ "kommen" có nghĩa là "đến" hoặc "sẽ đến". Thì hiện tại trong tiếng Đức có thể diễn tả cả hành động hiện tại và tương lai gần (ví dụ: "Es kommt sofort" - "Nó sẽ đến ngay").

Danh từ chỉ giới tính

Giới tính của danh từ trong tiếng Đức không theo quy tắc logic rõ ràng, bạn cần học thuộc lòng. Ví dụ: der Käse (phô mai - giống đực), die Wurst (xúc xích - giống cái), das Brot (bánh mì - giống trung).

Dạng nhỏ của danh từ (diminutive)

Trong tiếng Đức, để chỉ vật nhỏ hoặc thể hiện sự thân mật, ta thêm hậu tố "-chen" vào danh từ và thêm dấu hai chấm vào nguyên âm chính (nếu là a, o, u). Ví dụ: das Brot (bánh mì) → das Brötchen (ổ bánh mì nhỏ). Tất cả các danh từ dạng này đều là trung tính.

Từ vựng

Bài tập

  1. Ich möchte bitte Tee und zwei Brötchen mit Käse.

    Đáp án

    Tôi muốn trà và hai ổ bánh mì nhỏ với phô mai, làm ơn.

  2. Trinkt er Kaffee oder Tee?

    Đáp án

    Anh ấy uống cà phê hay trà?

  3. Was ist das? – Das ist Wurst.

    Đáp án

    Đây là cái gì? – Đây là xúc xích.

  4. Das Frühstück im Hotel ist ein Vergnügen.

    Đáp án

    Bữa sáng ở khách sạn là một niềm vui.

  5. Ich komme sofort.

    Đáp án

    Tôi sẽ đến ngay.

  6. I would like an egg with cheese, please.
    ... ... ... bitte ... ... mit Käse.

    Đáp án

    Ich möchte ein Ei –

  7. Do you (formal) drink coffee or tea?
    ... Kaffee ... Tee?

    Đáp án

    Trinken Sie – oder –

  8. What would you like? – I’ll have a small sausage with a roll.
    Was ... ? – ... ein Würstchen mit ...

    Đáp án

    wünschen Sie – Ich nehme – Brötchen

  9. The breakfast will arrive immediately.
    ... ... sofort.

    Đáp án

    Das Frühstück kommt –

  10. What is this? – This is bread with sausage.
    ... ... ... ? – Das ist ... mit ...

    Đáp án

    Was ist das – Brot – Wurst

Cách học gợi ý

  1. Nghe và đọc to bài khóa ít nhất 2 lần.
  2. Xem lại phần phát âm và chú ý các âm khó.
  3. Đọc kỹ phần ghi chú để hiểu ngữ pháp và từ vựng.
  4. Làm bài tập để củng cố kiến thức.
  5. Nghe lại audio và lặp lại các câu để luyện phản xạ.

Bài viết liên quan

Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 4: Vierte Lektion | BlauBerry