BlauBerry
Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 10/12: 17 động từ Modal & hỗn hợp (bringen → brachte → gebracht)

Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 10/12: 17 động từ Modal & hỗn hợp (bringen → brachte → gebracht)

Nguyen KhoaNguyen Khoa1 tháng 8, 20263 phút đọc

Mỗi động từ kèm dạng Präsens (ngôi 3 số ít), Präteritum, Perfekt (trợ động từ + Partizip II) và nghĩa tiếng Việt. Gõ để tìm, bấm nút để lọc theo trợ động từ haben/sein.

Quy tắc nhóm này: Động từ hỗn hợp (gemischte Verben): đổi nguyên âm như động từ mạnh nhưng Partizip II đuôi -t như động từ yếu: bringen → brachte → gebracht. Modalverben trong Perfekt thường dùng nguyên mẫu kép: "Ich habe gehen müssen".
Động từPräsensPräteritumPerfektNghĩa
dürfendarfdurftehat gedurftđược phép
könnenkannkonntehat gekonntcó thể
mögenmagmochtehat gemochtthích
müssenmussmusstehat gemusstphải
sollensollsolltehat gesolltnên
wollenwillwolltehat gewolltmuốn
wissenweißwusstehat gewusstbiết (thông tin)
brennenbrenntbranntehat gebranntcháy
bringenbringtbrachtehat gebrachtmang đến
verbringenverbringtverbrachtehat verbrachtdành (thời gian)
denkendenktdachtehat gedachtnghĩ
nachdenkendenkt nachdachte nachhat nachgedachtsuy ngẫm
kennenkenntkanntehat gekanntquen biết
erkennenerkennterkanntehat erkanntnhận ra
nennennenntnanntehat genanntgọi tên
rennenrenntrannteist geranntchạy nhanh
sendensendetsandtehat gesandtgửi
Không tìm thấy động từ nào — thử từ khóa khác nhé.

Học đến đâu, lưu đến đó. Tra bất kỳ động từ nào trong bài trên từ điển BlauBerry — đầy đủ cách chia, phát âm, ví dụ song ngữ Đức–Việt — rồi lưu vào sổ từ vựng cá nhân để ôn lại bằng flashcard.

Tra từ trên BlauBerry — miễn phí →

Bài viết liên quan

Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.