Mỗi động từ kèm dạng Präsens (ngôi 3 số ít), Präteritum, Perfekt (trợ động từ + Partizip II) và nghĩa tiếng Việt. Gõ để tìm, bấm nút để lọc theo trợ động từ haben/sein.
Quy tắc nhóm này: sein, haben, werden vừa là động từ chính vừa là trợ động từ — xuất hiện trong mọi câu tiếng Đức. Nhóm này bất quy tắc hoàn toàn, không theo vần nào: chỉ có cách thuộc lòng.
| Động từ | Präsens | Präteritum | Perfekt | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| sein | ist | war | ist gewesen | thì, là, ở |
| haben | hat | hatte | hat gehabt | có |
| werden | wird | wurde | ist geworden | trở nên |
| gehen | geht | ging | ist gegangen | đi |
| ausgehen | geht aus | ging aus | ist ausgegangen | đi chơi |
| stehen | steht | stand | hat gestanden | đứng |
| verstehen | versteht | verstand | hat verstanden | hiểu |
| aufstehen | steht auf | stand auf | ist aufgestanden | thức dậy |
| entstehen | entsteht | entstand | ist entstanden | hình thành |
| tun | tut | tat | hat getan | làm |
| bitten | bittet | bat | hat gebeten | yêu cầu, xin |
| sitzen | sitzt | saß | hat gesessen | ngồi |
| besitzen | besitzt | besaß | hat besessen | sở hữu |
| liegen | liegt | lag | hat gelegen | nằm |
| heißen | heißt | hieß | hat geheißen | tên là |
| laufen | läuft | lief | ist gelaufen | chạy; đi bộ |
| sich verlaufen | verläuft sich | verlief sich | hat sich verlaufen | lạc đường |
| rufen | ruft | rief | hat gerufen | gọi |
| anrufen | ruft an | rief an | hat angerufen | gọi điện |
Không tìm thấy động từ nào — thử từ khóa khác nhé.
Học đến đâu, lưu đến đó. Tra bất kỳ động từ nào trong bài trên từ điển BlauBerry — đầy đủ cách chia, phát âm, ví dụ song ngữ Đức–Việt — rồi lưu vào sổ từ vựng cá nhân để ôn lại bằng flashcard.
Tra từ trên BlauBerry — miễn phí →Bài viết liên quan
Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.

dong-tu-bat-quy-tacngu-phap
6 thg 8Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 12/12: 15 động từ Các nhóm còn lại (bewerben → bewarb → beworben)
Đọc tiếp
dong-tu-bat-quy-tacngu-phap
1 thg 8Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 10/12: 17 động từ Modal & hỗn hợp (bringen → brachte → gebracht)
Đọc tiếp
dong-tu-bat-quy-tacngu-phap
30 thg 7

