BlauBerry
Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 11/12: 19 động từ Nhóm phải thuộc lòng (sein → war → gewesen)

Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 11/12: 19 động từ Nhóm phải thuộc lòng (sein → war → gewesen)

Nguyen KhoaNguyen Khoa4 tháng 8, 20263 phút đọc

Mỗi động từ kèm dạng Präsens (ngôi 3 số ít), Präteritum, Perfekt (trợ động từ + Partizip II) và nghĩa tiếng Việt. Gõ để tìm, bấm nút để lọc theo trợ động từ haben/sein.

Quy tắc nhóm này: sein, haben, werden vừa là động từ chính vừa là trợ động từ — xuất hiện trong mọi câu tiếng Đức. Nhóm này bất quy tắc hoàn toàn, không theo vần nào: chỉ có cách thuộc lòng.
Động từPräsensPräteritumPerfektNghĩa
seinistwarist gewesenthì, là, ở
habenhathattehat gehabt
werdenwirdwurdeist gewordentrở nên
gehengehtgingist gegangenđi
ausgehengeht ausging ausist ausgegangenđi chơi
stehenstehtstandhat gestandenđứng
verstehenverstehtverstandhat verstandenhiểu
aufstehensteht aufstand aufist aufgestandenthức dậy
entstehenentstehtentstandist entstandenhình thành
tuntuttathat getanlàm
bittenbittetbathat gebetenyêu cầu, xin
sitzensitztsaßhat gesessenngồi
besitzenbesitztbesaßhat besessensở hữu
liegenliegtlaghat gelegennằm
heißenheißthießhat geheißentên là
laufenläuftliefist gelaufenchạy; đi bộ
sich verlaufenverläuft sichverlief sichhat sich verlaufenlạc đường
rufenruftriefhat gerufengọi
anrufenruft anrief anhat angerufengọi điện
Không tìm thấy động từ nào — thử từ khóa khác nhé.

Học đến đâu, lưu đến đó. Tra bất kỳ động từ nào trong bài trên từ điển BlauBerry — đầy đủ cách chia, phát âm, ví dụ song ngữ Đức–Việt — rồi lưu vào sổ từ vựng cá nhân để ôn lại bằng flashcard.

Tra từ trên BlauBerry — miễn phí →

Bài viết liên quan

Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.