BlauBerry
Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 9/12: 17 động từ vần a – ie – a (schlafen → schlief → geschlafen)

Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 9/12: 17 động từ vần a – ie – a (schlafen → schlief → geschlafen)

Nguyen KhoaNguyen Khoa30 tháng 7, 20263 phút đọc

Mỗi động từ kèm dạng Präsens (ngôi 3 số ít), Präteritum, Perfekt (trợ động từ + Partizip II) và nghĩa tiếng Việt. Gõ để tìm, bấm nút để lọc theo trợ động từ haben/sein.

Quy tắc nhóm này: Präteritum đổi thành ie/i rồi Partizip II về a: schlafen → schlief → geschlafen; fangen → fing → gefangen. Cặp cần phân biệt: fallen (rơi, ist) vs gefallen (làm hài lòng, hat).
Động từPräsensPräteritumPerfektNghĩa
fallenfälltfielist gefallenrơi, ngã
gefallengefälltgefielhat gefallenlàm hài lòng
haltenhälthielthat gehaltengiữ; dừng
behaltenbehältbehielthat behaltengiữ lại
erhaltenerhälterhielthat erhaltennhận được
sich unterhaltenunterhält sichunterhielt sichhat sich unterhaltentrò chuyện
lassenlässtließhat gelassenđể, cho phép
verlassenverlässtverließhat verlassenrời khỏi
ratenrätriethat geratenkhuyên; đoán
geratengerätgerietist geratenrơi vào (tình huống)
schlafenschläftschliefhat geschlafenngủ
einschlafenschläft einschlief einist eingeschlafenngủ thiếp đi
fangenfängtfinghat gefangenbắt
anfangenfängt anfing anhat angefangenbắt đầu
empfangenempfängtempfinghat empfangentiếp đón; nhận
hängenhängthinghat gehangentreo (nội động từ)
bratenbrätbriethat gebratenchiên, nướng
Không tìm thấy động từ nào — thử từ khóa khác nhé.

Học đến đâu, lưu đến đó. Tra bất kỳ động từ nào trong bài trên từ điển BlauBerry — đầy đủ cách chia, phát âm, ví dụ song ngữ Đức–Việt — rồi lưu vào sổ từ vựng cá nhân để ôn lại bằng flashcard.

Tra từ trên BlauBerry — miễn phí →

Bài viết liên quan

Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.