Mỗi động từ kèm dạng Präsens (ngôi 3 số ít), Präteritum, Perfekt (trợ động từ + Partizip II) và nghĩa tiếng Việt. Gõ để tìm, bấm nút để lọc theo trợ động từ haben/sein.
Quy tắc nhóm này: Nguyên âm ie đổi thành o: fliegen → flog → geflogen. Ngoại lệ đặc biệt phải thuộc: ziehen → zog → gezogen. Chú ý cặp umziehen (ist — chuyển nhà) vs anziehen (hat — mặc vào).
| Động từ | Präsens | Präteritum | Perfekt | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| biegen | biegt | bog | hat gebogen | uốn cong |
| bieten | bietet | bot | hat geboten | đưa ra, trả giá |
| anbieten | bietet an | bot an | hat angeboten | mời, chào (hàng) |
| verbieten | verbietet | verbot | hat verboten | cấm |
| fliegen | fliegt | flog | ist geflogen | bay |
| fliehen | flieht | floh | ist geflohen | chạy trốn |
| fließen | fließt | floss | ist geflossen | chảy |
| frieren | friert | fror | hat gefroren | lạnh cóng |
| gießen | gießt | goss | hat gegossen | tưới, rót |
| riechen | riecht | roch | hat gerochen | ngửi; có mùi |
| schieben | schiebt | schob | hat geschoben | đẩy |
| schießen | schießt | schoss | hat geschossen | bắn |
| schließen | schließt | schloss | hat geschlossen | đóng |
| sich entschließen | entschließt sich | entschloss sich | hat sich entschlossen | quyết tâm |
| verlieren | verliert | verlor | hat verloren | mất, thua |
| ziehen | zieht | zog | hat gezogen | kéo |
| anziehen | zieht an | zog an | hat angezogen | mặc vào |
| umziehen | zieht um | zog um | ist umgezogen | chuyển nhà |
| verschieben | verschiebt | verschob | hat verschoben | dời lịch, hoãn |
| wiegen | wiegt | wog | hat gewogen | cân nặng |
| genießen | genießt | genoss | hat genossen | tận hưởng |
Không tìm thấy động từ nào — thử từ khóa khác nhé.
Học đến đâu, lưu đến đó. Tra bất kỳ động từ nào trong bài trên từ điển BlauBerry — đầy đủ cách chia, phát âm, ví dụ song ngữ Đức–Việt — rồi lưu vào sổ từ vựng cá nhân để ôn lại bằng flashcard.
Tra từ trên BlauBerry — miễn phí →Bài viết liên quan
Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.

dong-tu-bat-quy-tacngu-phap
18 thg 7Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 4/12: 17 động từ vần i – a – u (trinken → trank → getrunken)
Đọc tiếp
dong-tu-bat-quy-tacngu-phap
14 thg 7Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 2/12: 16 động từ vần ei – i – i (schneiden → schnitt → geschnitten)
Đọc tiếp
dong-tu-bat-quy-tacngu-phap
11 thg 7

