
vượt quá- lớn hơn hoặc nhiều hơn một cái gì đó; vượt quá giới hạn, mức độ hoặc khả năng của cái gì đó
größer sein als etwas
trèo qua- vượt qua một chướng ngại vật bằng cách leo lên hoặc trèo qua nó
steigend oder kletternd ein Hindernis überwinden
leo qua- leo hoặc trèo qua một vật gì đó để sang phía bên kia
über etwas klettern