

nhà xí- Một nơi xây dựng cố định dùng để đi vệ sinh.
eine baulich feste Räumlichkeit zur Verrichtung der Notdurft
sẩy thai- Tình trạng thai bị mất tự nhiên trước khi đủ tháng.
Fehlgeburt
phá thai- Việc cố ý chấm dứt thai kỳ trước khi sinh.
Abtreibung, Kindesabtreibung, Schwangerschaftsabbruch
hủy phóng- Việc hủy bỏ hoặc chấm dứt một chuyến bay vũ trụ hay một vụ phóng vào không gian.
Abbruch eines Raumfluges