Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Klo' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Klo
das
[kloː]
Danh từ
Số nhiều: Klos
Định nghĩa
1
nhà vệ sinh
- Nhà vệ sinh
Toilette
„Ich muss ganz dringend aufs
Klo
!“
“Tôi phải đi nhà vệ sinh gấp quá!”
„Zweimal wollte mir jemand zeigen, wo das
Klo
sei, und jedes Mal musste ich sagen, dass ich ein
gar nicht suche.“
Từ đồng nghĩa
Abort
Abtritt
Bedürfnisanstalt
Häusl
Klosett
Lokus
Null-Null
Pott
+ 7 more
Từ cụ thể hơn
Herrenklo
Katzenklo
Mädchenklo
Männerklo
Plumpsklo
Klo
“Hai lần có người muốn chỉ cho tôi nhà vệ sinh, và lần nào tôi cũng phải nói rằng tôi chẳng tìm nhà vệ sinh đâu.”
Danh từ