Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Angst' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Angst
die
[aŋst]
Danh từ
Số nhiều: Ängste
Định nghĩa
1
nỗi sợ hãi
Gefühl der (existentiellen) Furcht oder Sorge, etwa bei einer Bedrohung
Ich habe
Angst
vor großen Hunden.
Tôi sợ những con chó lớn.
Er hatte
Angst
um sein Leben.
Từ đồng nghĩa
Bammel
Beklemmung
Furcht
Muffe
Muffensausen
Panik
Phobie
Schiss
+ 1 more
Từ trái nghĩa
Freude
Gelassenheit
Mut
Từ cụ thể hơn
Abstiegsangst
Armutsangst
Berührungsangst
Existenzangst
Flugangst
Heidenangst
Herzensangst
Höhenangst
+ 19 more
Anh ấy đã lo sợ cho tính mạng của mình.
Danh từ