Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Anion
das
[ˈanʔiɔn]
Danh từ
Số nhiều: Anionen
Định nghĩa
1
anion
- hạt hoặc ion mang điện tích âm.
negativ geladenes Teilchen
Wasser bildet sowohl Kationen als auch
Anionen
.
Nước tạo thành cả cation lẫn anion.
Từ trái nghĩa
Kation
Danh từ