Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Kation
das
[ˈkati̯ɔn]
Danh từ
Số nhiều: Kationen
Định nghĩa
1
ion dương
- ion mang điện tích dương do mất một hoặc nhiều electron.
positiv geladenes Ion
Wasser bildet sowohl
Kationen
als auch Anionen.
Nước tạo thành cả ion dương lẫn ion âm.
Từ trái nghĩa
Anion
Danh từ