Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Asiatin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Asiatin
die
[aˈzi̯aːtɪn]
Danh từ
Số nhiều: Asiatinnen
Định nghĩa
1
người châu Á
- nữ cư dân hoặc phụ nữ đến từ châu Á.
Bewohnerin von Asien
Die schönsten Frauen der Welt sind
Asiatinnen
.
Những phụ nữ đẹp nhất thế giới là phụ nữ châu Á.
Từ cụ thể hơn
Afghanin
Armenierin
Aserbaidschanerin
Bahrainerin
Bangladescherin
Bhutanerin
Bruneierin
Chinesin
+ 40 more
Danh từ