

chất làm sáng- Chất được dùng để làm cho vật liệu sáng hơn hoặc trắng hơn.
allgemein: Substanz, mit der Materialien aufgehellt werden
đèn hắt sáng- Nguồn sáng bổ sung dùng để chiếu sáng hoặc làm sáng đối tượng bằng ánh sáng phản xạ.
zusätzliche Lichtquelle zur Beleuchtung von Objekten
thuốc cải thiện tâm trạng- Cách gọi ngắn của thuốc giúp cải thiện tâm trạng, làm tinh thần phấn chấn hơn.
kurz für Stimmungsaufheller