Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'August' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
August
der
[aʊ̯ˈɡʊst]
Danh từ
Số nhiều: Auguste
Định nghĩa
1
tháng Tám
- tháng thứ tám, tháng gồm 31 ngày trong năm
der achte, 31 Tage umfassende Monat im Jahr
Der
August
folgt auf den Juli.
Tháng Tám theo sau tháng Bảy.
Từ đồng nghĩa
Achter
Erntemonat
Ernting
Ährenmonat
Từ trái nghĩa
April
Dezember
Feber
Februar
Januar
Juli
Juni
Jänner
+ 5 more
Danh từ