Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Juli' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Juli
der
[ˈjuːli]
Danh từ
Số nhiều: Julis
Định nghĩa
1
tháng Bảy
- tháng thứ bảy trong năm
der siebte Monat im Jahr
Der
Juli
folgt auf den Juni.
Tháng Bảy đến sau tháng Sáu.
„In Ägypten wurden die Neujahrsriten zu Beginn des Nil-Hochwassers im
Juli
zelebriert.“
Từ đồng nghĩa
Heuert
Julei
Siebter
Từ trái nghĩa
April
August
Dezember
Feber
Februar
Januar
Juni
Jänner
+ 5 more
"Ở Ai Cập, các nghi lễ năm mới được tổ chức vào đầu mùa nước sông Nile dâng cao trong tháng Bảy."
Danh từ