Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Juni' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Juni
der
[ˈjuːni]
Danh từ
Số nhiều: Junis
Định nghĩa
1
tháng Sáu
- tháng thứ sáu trong năm
der sechste Monat im Jahr
Der
Juni
folgt auf den Mai.
Tháng Sáu đến sau tháng Năm.
Jedes Jahr im
Juni
besuche ich ein Open-Air-Konzert.
Từ đồng nghĩa
Brachet
Brachmond
Juno
Sechster
Từ trái nghĩa
April
August
Dezember
Feber
Februar
Januar
Juli
Jänner
+ 5 more
Mỗi năm vào tháng Sáu, tôi tham dự một buổi hòa nhạc ngoài trời.
Danh từ