mặt biểu đạt- phần của dấu hiệu ngôn ngữ có thể được cảm nhận như một chuỗi chữ viết hoặc chuỗi âm thanh; tức là hình thức biểu hiện của dấu hiệu ngôn ngữ
derjenige Teil des sprachlichen Zeichens, der als Buchstaben- oder Lautfolge wahrnehmbar ist
„Syntax, Morphologie und Phonologie beschreiben die Ausdrucksseite der Sprache, die Semantik beschäftigt sich mit der Inhaltsseite, mit den Inhalten der sprachlichen Zeichen, mit ihren Bedeutungen.“
“Cú pháp, hình thái học và âm vị học mô tả mặt biểu đạt của ngôn ngữ, còn ngữ nghĩa học thì nghiên cứu mặt nội dung, tức các nội dung của các dấu hiệu ngôn ngữ, các ý nghĩa của chúng.”
„Jedes Zeichen hat zwei Seiten, eine Ausdrucks- und eine Inhaltsseite.“
“Mỗi dấu hiệu đều có hai mặt, một mặt biểu đạt và một mặt nội dung.”