Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Backenstreich' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Backenstreich
der
[ˈbakn̩ˌʃtʁaɪ̯ç]
Danh từ
Số nhiều: Backenstreiche
Định nghĩa
1
cái tát
- Cú đánh vào má, thường bằng tay.
Schlag an die Wange
„Die Frau gab dem Mann einen
Backenstreich
, aber sie taute doch etwas auf.“
“Người phụ nữ tát người đàn ông một cái, nhưng rồi bà ấy cũng dịu lại đôi chút.”
Từ đồng nghĩa
Backpfeife
Flasche
Fotze
Maulschelle
Ohrfeige
Tatschkerl
Watsche
Danh từ