Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Braunton' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Braunton
der
[ˈbʁaʊ̯nˌtoːn]
Danh từ
Số nhiều: Brauntöne
Định nghĩa
1
sắc nâu
- Tông màu nâu hoặc sự nhuốm màu hơi nâu của một vật.
brauner Farbton, bräunliche Färbung
Nach dem Pflügen hatte das Feld einen schönen
Braunton
.
Sau khi cày xong, cánh đồng có một sắc nâu rất đẹp.
Từ trái nghĩa
Blauton
Gelbton
Grauton
Grünton
Magentaton
Orangeton
Rosaton
Rotton
+ 4 more
Danh từ