Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Rosaton' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Rosaton
der
[ˈʁoːzaˌtoːn]
Danh từ
Số nhiều: Rosatöne
Định nghĩa
1
sắc hồng
- một sắc thái màu hồng, sự nhuộm màu hồng
rosafarbener Farbton, rosa Färbung
Der
Rosaton
, Eliza, steht dir aber gut!
Nhưng màu hồng đó, Eliza, trông rất hợp với cô đấy!
Từ trái nghĩa
Blauton
Braunton
Gelbton
Grauton
Grünton
Magentaton
Orangeton
Rotton
+ 4 more
Danh từ