

mũi tàu, mũi máy bay- phần phía trước của tàu thủy hoặc máy bay
Schiffsvorderteil, Flugzeugvorderteil
vai (thú giết mổ)- phần thịt ở vai của động vật được giết thịt
die Schulter von Schlachttieren
thanh chống (vì kèo)- một thanh giằng trong kết cấu khung mái nhà
eine Strebe im Dachstuhl
phần thân (nhạc cụ)- một bộ phận của thân đàn, như đàn violin hoặc guitar
ein Teil des Korpus
vết gấp (tem thư)- một nếp gấp hoặc vết nhăn trên con tem
ein Knick in einer Briefmarke
lỗi (phần mềm/hardware)- một lỗi kỹ thuật trong phần mềm hoặc phần cứng máy tính
ein Software- oder Hardwarefehler