

kem dưỡng- Chất bôi ngoài da, thường có nhiều chất béo, dùng để chăm sóc và bảo vệ da.
meist fetthaltige Substanz zur äußerlichen Pflege der Haut
món kem- Món ăn, thường là món ngọt, có độ sánh đặc trưng nhờ các thành phần như kem tươi đánh bông, bơ hoặc trứng.
häufig süße Speise, die ihre charakteristische Konsistenz zum Beispiel durch aufgeschlagene Sahne, Butter oder Eier erhält
kem cà phê- Chất lỏng màu trắng đục, nhiều chất béo, dùng để làm cà phê nhạt màu hơn.
milchige, fetthaltige Flüssigkeit zum Weißen von Kaffee
tinh hoa- Nhóm người được xem là những đại diện ở vị thế cao nhất hoặc ưu tú nhất trong một lĩnh vực nhất định.
Gruppe von Leuten, die als die ranghöchsten Vertreter auf einem bestimmten Gebiet gelten