Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Diffamierung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Diffamierung
die
[dɪfaˈmiːʁʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Diffamierungen
Định nghĩa
1
phỉ báng
- hành động cố ý vu khống, làm nhục người khác
die gezielte Verleumdung Dritter
Die
Diffamierung
politischer Gegner gehört zu den gängigen Formen des Machtkampfes.
Việc phỉ báng các đối thủ chính trị là một trong những hình thức phổ biến của cuộc đấu tranh quyền lực.
Từ đồng nghĩa
Beleidigung
Mobbing
Nachrede
Rufmord
Verleumdung
Danh từ