

thằng khốn- người bị người khác coi là đáng ghét hoặc xấu xa
Mensch, der von anderen als widerlich oder gemein wahrgenommen wird
thân xác- thân thể con người
der menschliche Leib
con người- bản thân con người nói chung
der Mensch an sich
đồ bẩn thỉu- người bẩn thỉu (và thích sự bẩn thỉu)
jemand, der schmutzig ist (und den Schmutz liebt)
quả thanh yên- quả của cây thanh yên
Früchte des Speierlings