Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Eichenwald' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Eichenwald
der
[ˈaɪ̯çn̩ˌvalt]
Danh từ
Số nhiều: Eichenwälder
Định nghĩa
1
rừng sồi
- Khu rừng chủ yếu gồm các cây sồi tạo thành.
überwiegend aus Eichen bestehender Wald
Der schmale Pfad führt durch einen
Eichenwald
.
Con đường mòn hẹp dẫn qua một khu rừng sồi.
„Wir kamen in einen hohen
.“
Từ đồng nghĩa
Eichwald
Từ trái nghĩa
Buchenwald
Fichtenwald
Tannenwald
Eichenwald
“Chúng tôi đã đi vào một khu rừng sồi cao.”
Danh từ