

mở đầu- Phần nằm ở đầu, thường là một bộ phận độc lập của văn bản hoặc tác phẩm.
am Beginn befindlicher, in der Regel eigenständiger Teil eines Schriftstückes oder Werkes
khởi sự- Việc làm cho một việc, quá trình hoặc biện pháp nào đó bắt đầu hoặc được tiến hành.
Herbeiführung oder Inangriffnahme von etwas
dẫn vào- Việc dẫn hoặc đưa một chất hay năng lượng vào một nơi, hệ thống hoặc môi trường nào đó.
Leitung eines Stoffes oder Energie in etwas