Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Entsorgung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Entsorgung
die
[ɛntˈzɔʁɡʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Entsorgungen
Định nghĩa
1
xử lý
- việc loại bỏ những thứ không mong muốn
Beseitigung unerwünschter Dinge
Die
Entsorgung
strahlender Materialien ist ein großes Problem bei der Nutzung von Kernenergie.
Việc xử lý vật liệu phóng xạ là một vấn đề lớn trong việc sử dụng năng lượng hạt nhân.
Từ đồng nghĩa
Beseitigung
Entfernung
Vernichtung
Từ trái nghĩa
Anschaffung
Versorgung
Từ cụ thể hơn
Abfallentsorgung
Müllentsorgung
Danh từ