Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Euromünze' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Euromünze
die
[ˈɔɪ̯ʁoˌmʏnt͡sə]
Danh từ
Số nhiều: Euromünzen
Định nghĩa
1
đồng xu euro
- Đồng tiền kim loại thuộc đơn vị tiền tệ euro.
Münze der Währung Euro
„Die
Euromünzen
wurden zusammen mit den Eurobanknoten ab dem 1. Januar 2002 eingeführt.“
Các đồng xu euro đã được đưa vào lưu hành cùng với tiền giấy euro từ ngày 1 tháng 1 năm 2002.
Từ trái nghĩa
Euroschein
Từ cụ thể hơn
Eineuromünze
Zweieuromünze
„Signor Di Marco hält eine
Euromünze
hoch.“
Ông Di Marco giơ cao một đồng xu euro.
Danh từ