

mối thù- Sự xung đột, đối đầu mang tính quyết liệt nhằm giành hoặc bảo vệ quyền lợi, yêu sách; trước đây là hành động tranh chấp bằng vũ lực và vũ khí, ngày nay thường được dùng theo nghĩa chuyển để chỉ sự đối đầu kéo dài bằng những phương thức khác, chẳng hạn bằng lời nói.
kämpferische Auseinandersetzung, um Ansprüche durchzusetzen; früher eine Streithandlung mit Waffengewalt, heute in übertragenem Sinne länger währende Auseinandersetzung mit anderen Mitteln, zum Beispiel mit dem gesprochenen Wort