„Unvergesslich der Bankangestellte, der offen und schmerzlich erklärte, er gehe in Rente, weil die neuen Geldautomaten ihn in seinem Glaskasten überflüssig machen“
“Không thể quên được nhân viên ngân hàng đã công khai và đau xót nói rằng ông nghỉ hưu vì những máy ATM mới khiến ông trở nên thừa thãi trong buồng kính của mình.”
„Ein heutiger Geldautomat besteht aus einem Industrie-Standard-PC mit angeschlossener Spezialperipherie und einem Tresor.“
“Một máy ATM ngày nay gồm một máy tính cá nhân theo tiêu chuẩn công nghiệp, được kết nối với các thiết bị ngoại vi chuyên dụng và một két sắt.”