Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Getränk' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Getränk
das
[ɡəˈtʁɛŋk]
Danh từ
Số nhiều: Getränke
Định nghĩa
1
đồ uống
- chất lỏng được dự định để tiêu thụ
zum Verzehr vorgesehene Flüssigkeit
Welches
Getränk
möchten Sie zum Essen?
Quý khách muốn dùng đồ uống gì với bữa ăn?
„Das Gespräch wurde jetzt für einen Augenblick unterbrochen, und die Männer gaben sich ganz dem Genuß des
hin.“
Từ đồng nghĩa
Drink
Trank
Trunk
Từ trái nghĩa
Essen
Từ cụ thể hơn
Aperitif
Bier
Bowle
Brause
Cocktail
Drink
Eistee
Erfrischungsgetränk
+ 32 more
Getränkes
Cuộc trò chuyện bị gián đoạn trong chốc lát, và những người đàn ông hoàn toàn chìm đắm trong việc thưởng thức đồ uống.
Danh từ