Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Hinterdeck
das
[ˈhɪntɐˌdɛk]
Danh từ
Số nhiều: Hinterdecks
Định nghĩa
1
boong sau
- Phần boong ở phía sau của con tàu; sàn tàu phía hậu.
hinteres Deck/Schiffsdeck
„Drei Tage vor unserer Ankunft in Valparaíso unterhielten wir uns in der guten Luft des
Hinterdecks
über dies und jenes.“
“Ba ngày trước khi chúng tôi đến Valparaíso, chúng tôi đã trò chuyện về đủ thứ ở bầu không khí trong lành trên boong sau.”
Từ đồng nghĩa
Achterdeck
Danh từ