

giả thuyết- Giả định chưa được chứng minh, đặc biệt trong khoa học, vẫn còn cần được kiểm nghiệm hoặc chứng minh.
unbewiesene (wissenschaftliche) Annahme, die noch eines Beweises bedarf
phỏng đoán- Sự giả định hoặc khẳng định đơn thuần mà không có bằng chứng chứng minh.
bloße Annahme, Behauptung ohne Beleg