Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Illusion' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Illusion
die
[ɪluˈzi̯oːn]
Danh từ
Số nhiều: Illusionen
Định nghĩa
1
ảo tưởng, ảo giác
- điều gì đó được giả tạo; sự lừa dối
etwas Vorgetäuschtes; Täuschung
Der Ball scheint zu schweben, dies ist aber nur eine
Illusion
.
Quả bóng dường như đang lơ lửng, nhưng đây chỉ là một ảo giác.
Từ trái nghĩa
Realität
Wirklichkeit
Từ cụ thể hơn
Betrug
Einbildung
Fantasie
Imagination
Lug
Lüge
Schmu
Schwärmerei
+ 5 more
Es wäre reine
Illusion
, davon auszugehen, dass sich eine diplomatische Lösung schnell finden läßt.
Sẽ là hoàn toàn ảo tưởng nếu cho rằng có thể nhanh chóng tìm ra một giải pháp ngoại giao.
Danh từ