Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Realität' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Realität
die
[ˌʁealiˈtɛːt]
Danh từ
Số nhiều: Realitäten
Định nghĩa
1
thực tế
- điều thực sự là
das, was tatsächlich ist
Die Werbeaussagen entsprechen nicht der
Realität
.
Các tuyên bố quảng cáo không phù hợp với thực tế.
„Welch dreiste Verleugnung der
Realität
, die Mussa vor ihm so deutlich beim Namen genannt hatte.“
Từ trái nghĩa
Einbildung
Hirngespinst
Irrealität
Virtualität
Từ cụ thể hơn
Spielrealität
Sprachrealität
Verkehrsrealität
“Thật là một sự phủ nhận táo bạo đối với thực tế mà Mussa đã nêu rõ tên trước mặt ông ấy.”
2
bất động sản
- Bất động sản
Immobilien
Die Weiner
Realitäten
OG mit Sitz in der Südsteiermark ist Ihr Ansprechpartner in Sachen Immobilien.
Die Weiner Realitäten OG, có trụ sở tại Nam Steiermark, là đối tác của bạn trong lĩnh vực bất động sản.
Danh từ