Eigenschaft/Haltung/Handlungsweise, die in deutlichem Maße unbewegliches (immobiles) Verhalten zeigt
„Immer wieder kam es zu einer zeitweisen Immobilität der Truppen und zu schwerwiegenden Engpässen in ihrer Verpflegung.“
“Đã nhiều lần xảy ra tình trạng quân đội tạm thời bất động và gặp những sự thiếu hụt nghiêm trọng về lương thực tiếp tế.”
„Schwerer wiegt CA's Unfähigkeit zum Dialog, seine psychische Starre und seine geistige Immobilität.“
“Nghiêm trọng hơn là sự bất lực của CA trong đối thoại, sự cứng nhắc về tâm lý và sự bất động trong tư duy của anh ta.”