
linh hoạt- khả năng tinh thần để thích ứng với những điều mới
geistige Fähigkeit, sich auf Neues einzustellen
di chuyển- sự thay đổi về nghề nghiệp, địa vị, nơi ở...
Wechsel von Beruf, Status, Wohnort …
di chuyển- sự di chuyển bằng chân hoặc bằng các phương tiện giao thông
Fortbewegung zu Fuß oder mittels Fahrzeugen