

cách công cụ- Trong một số ngôn ngữ, đây là một cách ngữ pháp có đuôi biến tố riêng, dùng để chỉ phương tiện hoặc công cụ mà hành động trong câu được thực hiện bằng nó.
in etlichen Sprachen ein Fall (Kasus) mit eigener Flexionsendung, der das Mittel/Werkzeug benennt, mit dem die Handlung, die im Satz behandelt wird, erfolgt
cách công cụ- Một cách ngữ pháp trong cấu trúc sâu, dùng để chỉ phương tiện hoặc công cụ.
ein Fall (Kasus) der Tiefenstruktur, der das Mittel/Werkzeug benennt
bản nhạc không lời- Một tác phẩm âm nhạc không có phần hát, chỉ được trình diễn bằng nhạc cụ.
ein Musikstück, das ohne Gesang auskommt und nur mit (Musik-)Instrumenten gespielt wird