„Kosmetik will das Körperäußere verschönern und pflegen und ist abhängig vom jeweiligen Kulturverständnis eines Volkes“
"Mỹ phẩm nhằm mục đích làm đẹp và chăm sóc vẻ bề ngoài của cơ thể và phụ thuộc vào quan niệm văn hóa của mỗi dân tộc."
„Norette, das Zweitmädchen, war bei Mutter im Schlafzimmer, servierte ihr das Frühstück und besprach mit ihr Garderobe und Kosmetik.“
"Norette, cô hầu gái thứ hai, đang ở trong phòng ngủ với mẹ, phục vụ bữa sáng và thảo luận về trang phục và mỹ phẩm."