Chúng tôi nhanh chóng vứt đống đồ cũ sang một bên và thay quần áo.
2
đồ đạc- những thứ, đồ vật, tài sản
Dinge, Sachen, Besitztümer
Sieh dir mal an, was für ein Kram sich im Lauf der Zeit hier angesammelt hat.
Hãy nhìn xem bao nhiêu đồ đạc đã tích tụ ở đây theo thời gian.
„Als ich meinen Kram ins Auto schaffe, hat der Wind schon ordentlich aufgefrischt.“
Khi tôi chất đồ đạc của mình vào xe hơi, gió đã thổi mạnh hơn.
3
việc- công việc, vấn đề cần giải quyết
Angelegenheit
Den Kram will ich so bald wie möglich erledigen.
Tôi muốn giải quyết việc này càng sớm càng tốt.
„Erstens langweilt mich der Kram, und zweitens hätten meine Eltern dann jeweils ungefähr zwei Blutstürze, wenn ich was ziemlich Persönliches über sie erzählen würde.“
Thứ nhất, việc này làm tôi chán, và thứ hai, bố mẹ tôi sẽ gần như bị đột quỵ nếu tôi kể điều gì đó khá riêng tư về họ.