

khẩu hiệu- Câu châm ngôn hoặc khẩu hiệu nêu lên tư tưởng chủ đạo dưới dạng một phát biểu, ví dụ cho một sự kiện hoặc hoạt động.
Motto, das einen Leitgedanken in Form einer Aussage nennt, zum Beispiel für eine Veranstaltung
từ khóa- Từ khóa dùng để tổ chức và sắp xếp thông tin, chẳng hạn trong các hệ thống văn phòng.
Stichwort, das der Organisation von Information dient, etwa in Bürosystemen
từ chủ đạo- Từ khóa tóm tắt ngắn gọn và súc tích một ý tưởng chủ đạo chỉ trong một từ.
Stichwort, das einen Leitgedanken kurz und prägnant in einem Wort zusammenfasst.