

mật khẩu- Từ hoặc cụm từ bí mật dùng để nhận biết nhau, kiểm tra người lạ hoặc cho phép đi qua, nhất là trong bối cảnh quân sự hoặc canh gác.
Kennwort, Codewort
khẩu hiệu- Câu hoặc cụm từ ngắn gọn, thường mang tính chính trị, dùng làm lời kêu gọi, phương châm hoặc lời hiệu triệu.
meist politische Losung, Motto, Wahlspruch
luận điệu- Thông tin sai lệch, lời kích động, vu khống hoặc tin đồn được tung ra nhằm xúi giục, gây thù hằn hoặc khiêu khích.
zur Aufwiegelung, Hetze, Provokation, geeignete Falschmeldung, Gerücht
lời nói- Khái niệm do Saussure đưa ra để chỉ việc sử dụng ngôn ngữ trong thực tế, đối lập với hệ thống ngôn ngữ trừu tượng.
von Saussure eingeführter Begriff für die Sprachverwendung (im Gegensatz zum Sprachsystem)