

ngôn ngữ văn học- Ngôn ngữ của văn chương nghệ thuật, đặc biệt là văn học hư cấu.
Sprache der schönen Literatur (Belletristik)
ngôn ngữ viết- Ngôn ngữ cũng được sử dụng dưới dạng văn bản, tức có chức năng làm ngôn ngữ chữ viết.
Sprache, die auch schriftlich verwendet wird
ngôn ngữ chuẩn- Biến thể ngôn ngữ có giá trị chuẩn mực và có tính ràng buộc đối với toàn bộ cộng đồng ngôn ngữ.
Sprachvarietät, die für die gesamte Sprachgemeinschaft verbindlich ist