Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Mesa
die
[ˈmeːza]
Danh từ
Định nghĩa
1
núi bàn
- Ngọn núi có đỉnh phẳng, rộng như mặt bàn.
Berg mit flacher, tafelartiger Oberseite
Die Reisegruppe war begeistert vom Anblick der
Mesa
als sie die Monument Valley querten.
Đoàn du lịch đã rất thích thú trước cảnh tượng ngọn núi bàn khi họ băng qua Thung lũng Tượng Đài.
Từ đồng nghĩa
Tafelberg
Danh từ