Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Tafelberg
der
[ˈtaːfl̩ˌbɛʁk]
Danh từ
Số nhiều: Tafelberge
Định nghĩa
1
núi bàn
- Ngọn núi có đỉnh phẳng, rộng như mặt bàn.
Berg mit flacher, tafelartiger Oberseite
Im Monument Valley gibt es viele
Tafelberge
.
Ở Monument Valley có nhiều núi bàn.
Từ đồng nghĩa
Mesa
Danh từ